"endeavor" in Vietnamese
Definition
Sự cố gắng hay nỗ lực để đạt được điều gì đó quan trọng hoặc khó khăn. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Endeavor’ mang tính trang trọng hơn ‘try’ hay ‘attempt’. Thường thấy trong văn viết học thuật, kinh doanh, hoặc văn học. ‘scientific endeavor’ nghĩa là nỗ lực nghiên cứu khoa học.
Examples
Our team began a new endeavor last year.
Năm ngoái, nhóm của chúng tôi đã bắt đầu một **nỗ lực** mới.
Building the bridge was a huge endeavor.
Xây dựng cây cầu là một **nỗ lực** lớn.
She succeeded in her endeavor to win the prize.
Cô ấy đã thành công trong **nỗ lực** giành giải thưởng của mình.
This is no easy endeavor—it will require patience and teamwork.
Đây không phải là một **nỗ lực** dễ dàng—cần có sự kiên nhẫn và làm việc nhóm.
He made every endeavor to arrive on time despite the traffic.
Dù tắc đường, anh ấy đã làm mọi **nỗ lực** để đến đúng giờ.
Starting your own business is an exciting endeavor, but it's not for everyone.
Khởi nghiệp riêng là một **nỗ lực** thú vị, nhưng không phải ai cũng phù hợp.