"endearing" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc điều gì đó đáng yêu, bạn sẽ dễ có thiện cảm và cảm thấy mến mộ nhờ vào những hành động hoặc tính cách dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Endearing' mang ý tích cực, diễn tả những điều làm người khác cảm thấy ấm áp, yêu mến, thường liên quan đến tính cách hay hành động dễ thương hơn là ngoại hình.
Examples
Her endearing laugh made everyone smile.
Tiếng cười **đáng yêu** của cô ấy làm mọi người đều mỉm cười.
The puppy's big eyes were very endearing.
Đôi mắt to của chú cún rất **đáng yêu**.
He has an endearing way of saying hello.
Anh ấy có một cách chào hỏi rất **đáng yêu**.
There's something so endearing about the way she tells stories.
Có điều gì đó rất **dễ mến** ở cách cô ấy kể chuyện.
Even his mistakes are a little endearing.
Ngay cả những sai sót của anh ấy cũng có chút gì đó **đáng yêu**.
He gives off this really endearing awkwardness that's hard to resist.
Anh ấy toát lên vẻ vụng về rất **đáng yêu** khiến ai cũng khó cưỡng lại.