"endangerment" in Vietnamese
Definition
Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình trạng nguy hiểm, thường gặp trong lĩnh vực pháp luật, môi trường hoặc an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tài liệu pháp luật hoặc môi trường, như 'gây nguy hiểm cho trẻ em', 'loài động vật bị đe dọa'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Động từ là 'endanger'.
Examples
The endangerment of wildlife is a serious problem worldwide.
**Gây nguy hiểm** cho động vật hoang dã là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu.
The man was arrested for child endangerment.
Người đàn ông đó đã bị bắt vì **gây nguy hiểm** cho trẻ em.
Smoking inside the house increases the endangerment of everyone living there.
Hút thuốc trong nhà làm tăng **tình trạng bị đe dọa** cho tất cả những người sống ở đó.
She was charged with reckless endangerment after leaving her child unattended in the car.
Cô ấy bị buộc tội **gây nguy hiểm** vì đã để trẻ một mình trong xe hơi.
Pollution is a form of endangerment to both people and nature.
Ô nhiễm là một dạng **gây nguy hiểm** cho cả con người và thiên nhiên.
The report highlighted the endangerment of rare plant species in the area.
Báo cáo đã nhấn mạnh đến **tình trạng bị đe dọa** của các loài thực vật quý hiếm ở khu vực đó.