"encouraging" in Vietnamese
Definition
Mang lại hy vọng, sự ủng hộ hoặc tự tin cho ai đó; giúp ai đó cảm thấy tích cực hoặc có động lực hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'news', 'results', 'words'. Phong cách trang trọng hoặc trung lập. Miêu tả cả con người, hành động và tình huống.
Examples
Your encouraging words helped me a lot.
Những lời **khích lệ** của bạn giúp tôi rất nhiều.
She gave me an encouraging smile before the exam.
Cô ấy đã mỉm cười **động viên** tôi trước khi thi.
The results were very encouraging.
Kết quả này rất **đầy khích lệ**.
That was an encouraging start to your first day!
Đó là một khởi đầu **đầy khích lệ** cho ngày đầu tiên của bạn!
Seeing so many people support our project is really encouraging.
Nhìn thấy nhiều người ủng hộ dự án của chúng tôi thực sự rất **đầy khích lệ**.
It's encouraging to know I'm not alone in this.
Biết rằng tôi không đơn độc thật là **động viên**.