¡Escribe cualquier palabra!

"encourages" en Vietnamese

khuyến khíchđộng viên

Definición

Giúp ai đó tự tin, được hỗ trợ hoặc có động lực để làm điều gì đó. Cũng có thể làm cho điều gì đó dễ xảy ra hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cả văn nói và viết đều dùng được. Hay dùng với đối tượng như 'trẻ em', 'học sinh', hoặc ý tưởng như 'khuyến khích làm việc nhóm'. Thường đi kèm động từ nguyên thể hoặc danh động từ phía sau.

Ejemplos

The teacher encourages her students to ask questions.

Giáo viên **khuyến khích** học sinh đặt câu hỏi.

Exercise encourages good health.

Tập thể dục **khuyến khích** sức khoẻ tốt.

Reading encourages imagination in children.

Đọc sách **khuyến khích** trí tưởng tượng ở trẻ em.

My coach always encourages me, even when I make mistakes.

Huấn luyện viên của tôi luôn **động viên** tôi, dù tôi mắc lỗi.

This company encourages creative thinking among employees.

Công ty này **khuyến khích** tư duy sáng tạo trong nhân viên.

My friend encourages me to try new things all the time.

Bạn tôi luôn **khuyến khích** tôi thử những điều mới.