输入任意单词!

"encouragement" 的Vietnamese翻译

sự động viênsự khích lệ

释义

Lời nói, hành động hoặc sự hỗ trợ giúp ai đó cảm thấy tự tin hoặc có động lực hơn để làm gì đó.

用法说明(Vietnamese)

'Encouragement' dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Các cụm thường gặp: 'words of encouragement', 'give encouragement'. Chỉ sự hỗ trợ tinh thần, không phải hỗ trợ vật chất. Đối lập với 'discouragement'.

例句

My teacher gave me encouragement before the exam.

Giáo viên của tôi đã cho tôi **sự động viên** trước kỳ thi.

Parents often show encouragement to their children.

Bố mẹ thường thể hiện **sự động viên** cho con cái.

A little encouragement can help people try new things.

Một chút **sự động viên** có thể giúp mọi người thử những điều mới.

Thanks for your encouragement—it really made a difference.

Cảm ơn vì **sự động viên** của bạn—nó thật sự tạo sự khác biệt.

Sometimes all you need is a bit of encouragement to keep going.

Đôi khi tất cả những gì bạn cần là một chút **sự động viên** để tiếp tục.

Her smile was all the encouragement I needed.

Nụ cười của cô ấy là tất cả **sự động viên** tôi cần.