Type any word!

"encouraged" in Vietnamese

được khích lệđược động viên

Definition

Khi bạn cảm thấy tự tin hoặc có động lực hơn vì nhận được sự hỗ trợ hoặc lời khen từ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm 'felt encouraged by', 'was encouraged to do'. Ý nghĩa nhẹ nhàng hơn 'inspired'. Thường dùng trong học tập, công việc hoặc cuộc sống cá nhân.

Examples

She felt encouraged by her teacher's words.

Cô ấy cảm thấy **được khích lệ** bởi lời nói của giáo viên.

After the talk, he was encouraged to try again.

Sau buổi nói chuyện, anh ấy đã **được khích lệ** thử lại.

I felt encouraged by my friends' support.

Nhờ sự ủng hộ của bạn bè, tôi cảm thấy **được động viên**.

I was really encouraged when my boss said I did a great job.

Tôi thật sự **được khích lệ** khi sếp khen tôi đã làm tốt.

Seeing others succeed made me feel even more encouraged.

Nhìn thấy người khác thành công khiến tôi càng cảm thấy **được động viên** hơn.

Thanks to your help, I feel so encouraged to keep going.

Nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi cảm thấy rất **được khích lệ** để tiếp tục cố gắng.