"encourage" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó tự tin, được hỗ trợ hoặc có hy vọng để họ dám làm điều gì đó. Cũng có thể là tạo điều kiện khiến một hoạt động hoặc sự phát triển dễ xảy ra hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cấu trúc 'encourage someone to do': khuyến khích ai làm gì. Hay dùng trong giáo dục, môi trường làm việc hoặc khi nói về chính sách.
Examples
My parents encourage me to read every day.
Bố mẹ tôi luôn **khuyến khích** tôi đọc sách mỗi ngày.
Good teachers encourage students to ask questions.
Giáo viên tốt luôn **khuyến khích** học sinh đặt câu hỏi.
The new app encourages healthy habits.
Ứng dụng mới này **khuyến khích** thói quen lành mạnh.
She always encouraged me when I felt like giving up.
Cô ấy luôn **động viên** tôi mỗi khi tôi muốn bỏ cuộc.
We want to encourage more people to use public transport.
Chúng tôi muốn **khuyến khích** nhiều người sử dụng phương tiện công cộng hơn.
Honestly, hearing that really encouraged me.
Thật sự, nghe điều đó khiến tôi rất **được động viên**.