Type any word!

"encounters" in Vietnamese

cuộc gặp gỡsự chạm trán

Definition

Những lần bạn tình cờ hoặc có kế hoạch gặp ai đó hay đối mặt với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'meeting', thường dùng cho những cuộc gặp ngắn hoặc bất ngờ, cũng như khi đối mặt khó khăn. Dùng trong cụm như 'close encounters', 'first encounters'.

Examples

She often encounters new people at work.

Cô ấy thường **gặp gỡ** người mới ở nơi làm việc.

On our trip, we had some surprising encounters with wildlife.

Trong chuyến đi, chúng tôi đã có vài **cuộc gặp gỡ** bất ngờ với động vật hoang dã.

He encounters many problems in his new job.

Anh ấy **gặp phải** nhiều vấn đề trong công việc mới của mình.

Life is full of unexpected encounters.

Cuộc sống đầy những **cuộc gặp gỡ** bất ngờ.

We had a few awkward encounters at the party last night.

Chúng tôi đã có vài **cuộc gặp gỡ** ngượng ngùng tại bữa tiệc tối qua.

His job encounters a lot of travel and new challenges.

Công việc của anh ấy **gắn liền với** nhiều chuyến đi và thử thách mới.