"enchanting" em Vietnamese
Definição
Một điều gì đó mê hoặc là rất đẹp, hấp dẫn hoặc làm say đắm lòng người như có phép thuật.
Notas de Uso (Vietnamese)
'mê hoặc' thường dùng cho khung cảnh, khoảnh khắc hoặc người rất đặc biệt, không dùng cho sự hấp dẫn bình thường. Kết hợp tốt với cụm như 'nụ cười mê hoặc', 'buổi tối mê hoặc'.
Exemplos
The garden is enchanting in spring.
Khu vườn vào mùa xuân thật **mê hoặc**.
She has an enchanting smile.
Cô ấy có nụ cười **mê hoặc**.
The story was enchanting for the children.
Câu chuyện đó thật **mê hoặc** đối với bọn trẻ.
We spent an enchanting evening listening to music by the lake.
Chúng tôi đã trải qua một buổi tối **mê hoặc** khi nghe nhạc bên hồ.
There's something enchanting about that old castle.
Có điều gì đó thật **mê hoặc** về lâu đài cũ đó.
Her voice was so enchanting that everyone stopped to listen.
Giọng hát của cô ấy **mê hoặc** đến mức ai cũng dừng lại để lắng nghe.