"ems" en Indonesian
Definición
‘EMS’ là dịch vụ y tế khẩn cấp hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế.
Notas de Uso (Indonesian)
'EMS' là viết tắt, thường dùng trong y tế hoặc chuyển phát nhanh; phải viết hoa và nên rõ nghĩa khi dùng.
Ejemplos
If you have a medical emergency, call EMS right away.
Nếu có tình huống y tế khẩn cấp, hãy gọi **EMS** ngay.
My package will arrive soon by EMS.
Kiện hàng của tôi sẽ sớm đến qua **EMS**.
The city improved its EMS to help more people.
Thành phố đã cải tiến **EMS** để giúp được nhiều người hơn.
When the accident happened, the EMS arrived in just five minutes.
Khi tai nạn xảy ra, **EMS** đã đến chỉ sau 5 phút.
You can track your order online if it’s shipped by EMS.
Bạn có thể theo dõi đơn hàng trực tuyến nếu gửi bằng **EMS**.
Paramedics from EMS gave first aid before taking her to the hospital.
Nhân viên y tế từ **EMS** đã sơ cứu trước khi đưa cô ấy đến bệnh viện.