"emptied" in Vietnamese
Definition
Đã lấy hết mọi thứ ra khỏi bên trong vật gì đó làm cho nó trống rỗng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật chứa, phòng, túi, hoặc cũng có thể dùng bóng gió cho cảm xúc, suy nghĩ. 'emptied out' mang tính thân mật hơn.
Examples
She emptied her bag on the table.
Cô ấy đã **làm trống** túi lên bàn.
He emptied the trash every night.
Anh ấy **đã đổ sạch** rác mỗi đêm.
I emptied the water from the bucket.
Tôi đã **đổ hết** nước ra khỏi xô.
The whole street emptied after the concert ended.
Toàn bộ con phố đã **vắng tanh** sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
She felt like her mind had completely emptied during the meditation.
Trong lúc thiền, cô ấy cảm thấy tâm trí mình đã **trống rỗng hoàn toàn**.
The shelves were emptied quickly when the sale started.
Các kệ đã **được làm trống** rất nhanh khi đợt giảm giá bắt đầu.