"emporium" in Vietnamese
Definition
Cửa hàng lớn là nơi bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, thường có sản phẩm đặc biệt hoặc đa dạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Emporium' nghe trang trọng hoặc cổ điển, thường dùng trong tên cửa hàng hoặc quảng cáo. Bạn sẽ thấy từ này cho các cửa hàng có sản phẩm độc đáo, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The new emporium in town sells clothes, toys, and books.
**Cửa hàng lớn** mới trong thị trấn bán quần áo, đồ chơi và sách.
My mother likes to shop at the local emporium.
Mẹ tôi thích mua sắm ở **cửa hàng lớn** địa phương.
The chocolate emporium is famous for its handmade sweets.
**Cửa hàng chocolate lớn** nổi tiếng với các loại kẹo thủ công.
You can find everything from antiques to electronics at that old emporium.
Bạn có thể tìm thấy đủ thứ từ đồ cổ đến đồ điện tử ở **cửa hàng lớn** cũ đó.
There's a quirky little emporium near the train station I love visiting.
Tôi rất thích ghé thăm **cửa hàng lớn** nhỏ độc đáo gần nhà ga.
That place calls itself an 'emporium,' but it's basically just a souvenir shop.
Chỗ đó tự gọi mình là 'emporium', nhưng thực ra chỉ là một cửa hàng lưu niệm.