"employment" in Vietnamese
Definition
Việc làm là trạng thái có công việc được trả lương hoặc hành động cung cấp việc làm cho ai đó. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ tổng số người làm việc ở một nơi hoặc một quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Việc làm' hoặc 'tình trạng có việc' thường dùng trong bối cảnh kinh tế, chính sách hoặc báo chí ('thị trường việc làm', 'toàn dụng lao động'). Không dùng để nói về một công việc cụ thể, khi đó nên dùng 'công việc'.
Examples
He found employment after six months of searching.
Sau sáu tháng tìm kiếm, anh ấy đã tìm được **việc làm**.
Many people are looking for employment in the city.
Nhiều người đang tìm **việc làm** ở thành phố.
The company offers employment to over 1,000 people.
Công ty này tạo **việc làm** cho hơn 1.000 người.
Government policies can affect levels of employment across the country.
Chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến mức độ **việc làm** trên toàn quốc.
Full employment is hard to achieve in a changing economy.
Đạt được **toàn dụng lao động** trong nền kinh tế biến động là rất khó.
She's hoping her degree will lead to better employment opportunities.
Cô ấy hy vọng tấm bằng sẽ mang lại cơ hội **việc làm** tốt hơn.