아무 단어나 입력하세요!

"employers" in Vietnamese

nhà tuyển dụng

Definition

Người hoặc tổ chức thuê người khác làm việc và trả lương cho họ. Có thể là công ty hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc pháp lý. Thường gặp trong các cụm như 'employers and employees', 'employers' association'. Không nhầm với 'employee' (người làm công).

Examples

Many employers offer health insurance to their workers.

Nhiều **nhà tuyển dụng** cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên của họ.

Employers are looking for people with experience.

**Nhà tuyển dụng** đang tìm kiếm những người có kinh nghiệm.

The law protects employers and employees.

Luật pháp bảo vệ **nhà tuyển dụng** và người lao động.

Some employers allow you to work from home now.

Một số **nhà tuyển dụng** giờ cho phép bạn làm việc từ xa.

Employers have to follow strict safety rules in the workplace.

**Nhà tuyển dụng** phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt tại nơi làm việc.

That company treats its employers really well, which is pretty rare.

Công ty đó đối xử rất tốt với **nhà tuyển dụng** của mình, điều này khá hiếm.