Type any word!

"employee" in Vietnamese

nhân viên

Definition

Nhân viên là người làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc doanh nghiệp và nhận lương cho công việc đó. Thường không chỉ chủ hoặc quản lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, nhân sự. Các cụm từ như 'nhân viên toàn thời gian', 'phúc lợi cho nhân viên' rất phổ biến. Không nhầm với 'employer' (người tuyển dụng, chủ doanh nghiệp).

Examples

She is a new employee at the bank.

Cô ấy là **nhân viên** mới ở ngân hàng.

Every employee gets a lunch break.

Mỗi **nhân viên** đều được nghỉ trưa.

The store has ten employees.

Cửa hàng có mười **nhân viên**.

Our company wants every employee to feel respected at work.

Công ty chúng tôi muốn mỗi **nhân viên** đều cảm thấy được tôn trọng tại nơi làm việc.

As an employee, you can ask HR about your benefits.

Là một **nhân viên**, bạn có thể hỏi HR về quyền lợi của mình.

They treated me like I was just another employee, not part of the team.

Họ đối xử với tôi như chỉ là một **nhân viên** nữa, không phải là thành viên của nhóm.