"empire" em Vietnamese
Definição
Một vùng đất rộng lớn hoặc nhóm các quốc gia do một quyền lực hoặc lãnh đạo mạnh cai trị. Ngoài ra, cũng dùng chỉ một doanh nghiệp hoặc tổ chức rất lớn và có ảnh hưởng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lịch sử như 'Đế chế La Mã', 'Đế chế Anh'. Trong đời sống hiện đại, 'business empire' chỉ một mạng lưới kinh doanh rất lớn. Từ này mạnh hơn 'vương quốc' vì thể hiện sự kiểm soát nhiều vùng hoặc dân tộc.
Exemplos
The Roman Empire was very large.
**Đế chế** La Mã rất lớn.
The king wanted to build an empire.
Nhà vua muốn xây dựng một **đế chế**.
She created a business empire from a small shop.
Cô ấy đã xây dựng một **đế chế** kinh doanh từ cửa hàng nhỏ.
He spent years trying to turn the company into a global empire.
Anh ấy mất nhiều năm để biến công ty thành một **đế chế** toàn cầu.
People still debate how that empire fell so quickly.
Người ta vẫn tranh luận về việc **đế chế** đó sụp đổ nhanh như vậy như thế nào.
What started as a side project grew into a media empire.
Ban đầu chỉ là một dự án phụ, nhưng rồi phát triển thành một **đế chế** truyền thông.