好きな単語を入力!

"emotions" in Vietnamese

cảm xúc

Definition

Cảm xúc là những trạng thái như vui vẻ, buồn bã, tức giận, sợ hãi hoặc yêu thương. Đây là phản ứng tâm lý và thể chất đối với con người, sự việc hoặc suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tâm lý, giao tiếp hàng ngày và các chủ đề phát triển bản thân. Hay xuất hiện trong cụm như 'show emotions', 'control your emotions', 'mixed emotions'. 'Cảm xúc' đôi khi mang nghĩa rộng hơn 'cảm giác'.

Examples

Children sometimes have strong emotions after a long day.

Trẻ em đôi khi có những **cảm xúc** mạnh mẽ sau một ngày dài.

Music can change our emotions very quickly.

Âm nhạc có thể thay đổi **cảm xúc** của chúng ta rất nhanh.

He does not talk about his emotions at work.

Anh ấy không nói về **cảm xúc** của mình ở nơi làm việc.

I had mixed emotions when I heard the news.

Khi nghe tin đó, tôi có **cảm xúc** lẫn lộn.

She tries not to let her emotions control her decisions.

Cô ấy cố gắng không để **cảm xúc** ảnh hưởng đến quyết định của mình.

Honestly, I was trying hard to hide my emotions.

Thật lòng mà nói, tôi đã cố gắng che giấu **cảm xúc** của mình.