कोई भी शब्द लिखें!

"emotionally" Vietnamese में

về mặt cảm xúc

परिभाषा

Liên quan đến cảm xúc hoặc cảm nhận bên trong, không chỉ là suy nghĩ hay hành động.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường đứng trước tính từ: 'emotionally tired', 'emotionally attached'. Không nhầm với 'emotional' (tính từ), còn 'emotionally' là trạng từ.

उदाहरण

He is emotionally strong after the loss.

Anh ấy vẫn **về mặt cảm xúc** mạnh mẽ sau mất mát.

This movie is emotionally powerful.

Bộ phim này **về mặt cảm xúc** rất mạnh mẽ.

She felt emotionally tired after the long week.

Cô ấy cảm thấy **về mặt cảm xúc** mệt mỏi sau một tuần dài.

I know you're emotionally drained, so let's talk tomorrow.

Tôi biết bạn đang **về mặt cảm xúc** kiệt sức, nên hãy nói chuyện ngày mai nhé.

He gets emotionally attached to people very quickly.

Anh ấy **về mặt cảm xúc** dễ gắn bó với người khác.

I wasn't ready to deal with that conversation emotionally.

Tôi chưa sẵn sàng để xử lý cuộc trò chuyện đó **về mặt cảm xúc**.