"emotional" in Vietnamese
Definition
Thể hiện nhiều cảm xúc hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Có thể dùng cho người, phản ứng hay sự việc gợi cảm xúc sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Emotional' dùng cho người dễ biểu lộ cảm xúc, khoảnh khắc cảm động, hoặc phản ứng nhiều cảm xúc. Đôi khi ám chỉ muốn khóc hoặc không kiểm soát được cảm xúc. Đừng nhầm với 'sensitive', vốn thiên về sự nhạy cảm.
Examples
She felt emotional when she saw her old school again.
Cô ấy cảm thấy **xúc động** khi nhìn thấy lại ngôi trường cũ.
That movie was very emotional.
Bộ phim đó rất **xúc động**.
He gets emotional when he talks about his family.
Anh ấy trở nên **xúc động** khi nói về gia đình mình.
I wasn't expecting the speech to be so emotional, honestly.
Thật lòng tôi không ngờ bài phát biểu lại **xúc động** như vậy.
He got really emotional after hearing the news.
Anh ấy trở nên rất **xúc động** sau khi nghe tin.
Try not to make an emotional decision right now.
Cố gắng đừng đưa ra quyết định **xúc động** lúc này.