Type any word!

"emmy" in Vietnamese

giải Emmy

Definition

Đây là một giải thưởng lớn nhằm tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong ngành truyền hình Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Emmy' chỉ dùng cho giải truyền hình của Mỹ, tương tự như 'Oscar' cho phim ảnh. Có thể nói: 'thắng giải Emmy', 'người đoạt giải Emmy'. Không dùng làm tên riêng.

Examples

She won an Emmy for her role in the drama series.

Cô ấy đã giành được một **giải Emmy** cho vai diễn trong loạt phim truyền hình đó.

The Emmy Awards are held every year.

Lễ trao **giải Emmy** được tổ chức hằng năm.

He was happy to receive his first Emmy.

Anh ấy rất vui khi nhận được **giải Emmy** đầu tiên.

Did you see who took home the most Emmys last night?

Bạn có biết ai đã giành được nhiều **giải Emmy** nhất tối qua không?

Winning an Emmy can really change an actor’s career.

Giành được một **giải Emmy** có thể thực sự thay đổi sự nghiệp của một diễn viên.

Her show was nominated for six Emmys this year!

Chương trình của cô ấy được đề cử sáu **giải Emmy** năm nay!