Ketik kata apa saja!

"emmet" in Vietnamese

kiến

Definition

'Emmet' là từ cổ hoặc tiếng địa phương để chỉ con kiến, loài côn trùng nhỏ sống theo bầy đàn và nổi tiếng vì chăm chỉ, phối hợp tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Emmet' chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh địa phương ở Anh quốc, đặc biệt ở Cornwall. Trong tiếng Việt chỉ dùng 'kiến'.

Examples

Look, there is an emmet on the ground.

Nhìn kìa, có một con **kiến** trên mặt đất.

The emmet carries food to the nest.

Con **kiến** đang mang thức ăn về tổ.

Many emmets live under stones.

Nhiều con **kiến** sống dưới những tảng đá.

We watched an emmet crawl across the picnic blanket.

Chúng tôi đã quan sát một con **kiến** bò qua khăn trải picnic.

In old stories, an emmet was a symbol of hard work.

Trong những câu chuyện xưa, **kiến** là biểu tượng của sự chăm chỉ.

Kids in Cornwall sometimes call ants 'emmets'.

Trẻ em ở Cornwall đôi khi gọi kiến là '**kiến**'.