Type any word!

"emissary" in Vietnamese

đặc phái viênsứ giả

Definition

Người được cử đi thực hiện nhiệm vụ đặc biệt, thường là đại diện cho ai đó hoặc một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống ngoại giao, chính phủ hoặc tổ chức. Các cụm như 'send an emissary', 'act as an emissary' mang nghĩa trang trọng, không thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The king sent an emissary to the neighboring country.

Nhà vua đã cử một **đặc phái viên** đến nước láng giềng.

An emissary brought news from the organization.

Một **đặc phái viên** đã mang tin tức từ tổ chức.

They chose her to be their emissary at the meeting.

Họ đã chọn cô ấy làm **đặc phái viên** của mình tại cuộc họp.

The peace talks finally began after an emissary arrived with a message.

Cuộc đàm phán hòa bình cuối cùng cũng bắt đầu khi một **đặc phái viên** đến mang theo thông điệp.

She acted as an emissary between the two companies.

Cô ấy làm **đặc phái viên** giữa hai công ty.

After the disagreement, an emissary was dispatched to smooth things over.

Sau khi có bất đồng, một **đặc phái viên** đã được cử đi để hòa giải.