Type any word!

"eminence" in Vietnamese

sự nổi bậtđiểm cao

Definition

Chỉ vị trí nổi bật, danh tiếng hoặc sự kính trọng lớn trong một lĩnh vực. Ngoài ra còn để chỉ một vùng đất cao hơn xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn (ví dụ 'người có eminence lớn'). Nghĩa về địa lý khá hiếm, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He is a scientist of great eminence in his field.

Ông ấy là một nhà khoa học có **sự nổi bật** lớn trong lĩnh vực của mình.

The castle was built on an eminence overlooking the valley.

Lâu đài được xây trên một **điểm cao** nhìn xuống thung lũng.

Her eminence as a writer is well recognized.

**Sự nổi bật** của cô ấy với tư cách nhà văn được công nhận rộng rãi.

After winning the award, his eminence in the art world grew even more.

Sau khi nhận giải thưởng, **sự nổi bật** của anh ấy trong giới nghệ thuật càng tăng thêm.

The professor's eminence attracted students from around the world.

**Sự nổi bật** của giáo sư đã thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.

They climbed to the rocky eminence to take in the scenery.

Họ leo lên **điểm cao** đá để ngắm cảnh.