Type any word!

"eminence" in Indonesian

danh tiếnggò cao

Definition

Chỉ vị trí có danh vọng, sự nổi bật hoặc được kính trọng trong một lĩnh vực nào đó. Ngoài ra cũng có thể chỉ một chỗ đất nhô cao lên.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn (ví dụ: 'danh tiếng lớn'). Nghĩa chỉ hình thể đất rất ít gặp; không dùng trong hội thoại thân mật.

Examples

He is a scientist of great eminence in his field.

Ông là một nhà khoa học có **danh tiếng** lớn trong lĩnh vực của mình.

The castle was built on an eminence overlooking the valley.

Lâu đài được xây dựng trên một **gò cao** nhìn ra thung lũng.

Her eminence as a writer is well recognized.

**Danh tiếng** của cô ấy như một nhà văn được công nhận rộng rãi.

After winning the award, his eminence in the art world grew even more.

Sau khi thắng giải, **danh tiếng** của anh ấy trong giới nghệ thuật lại càng tăng.

The professor's eminence attracted students from around the world.

**Danh tiếng** của giáo sư đã thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.

They climbed to the rocky eminence to take in the scenery.

Họ đã leo lên **gò cao** đá để ngắm nhìn phong cảnh.