"emily" in Vietnamese
Emily
Definition
Một tên riêng nữ phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, dùng để gọi người có tên là Emily.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng nên phải viết hoa: 'Emily'. Không dùng cùng mạo từ. Cách phát âm có thể khác nhau tùy vùng.
Examples
Emily is my sister.
**Emily** là em gái của tôi.
I saw Emily at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Emily** ở trường.
Emily likes cats.
**Emily** thích mèo.
Did Emily text you back yet?
**Emily** đã nhắn lại cho bạn chưa?
I'll ask Emily if she wants to come with us.
Tôi sẽ hỏi **Emily** xem cô ấy có muốn đi cùng chúng ta không.
Everyone was waiting for Emily to start the meeting.
Mọi người đều chờ **Emily** bắt đầu cuộc họp.