Tapez n'importe quel mot !

"emery" in Vietnamese

đá mài emeryemery

Definition

Đá mài emery là một loại khoáng sản sẫm màu, rất cứng, thường được dùng làm chất mài để làm nhẵn hoặc đánh bóng vật liệu, đặc biệt trong giấy nhám hoặc dũa móng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, vật liệu hoặc khi nói về dụng cụ làm móng. Nên sử dụng cùng các từ như 'giấy nhám' hoặc 'dũa móng tay'. Đừng nhầm với từ có phát âm gần giống về trí nhớ.

Examples

This sandpaper is made with emery to smooth wood.

Giấy nhám này được làm bằng **đá mài emery** để làm mịn gỗ.

She filed her nails with an emery board.

Cô ấy dũa móng tay bằng dũa **emery**.

Workers use emery wheels to sharpen tools.

Công nhân dùng bánh xe **emery** để mài sắc dụng cụ.

If you want really smooth edges, use a bit of emery after cutting the glass.

Nếu muốn mép thật nhẵn, hãy dùng một chút **đá mài emery** sau khi cắt kính.

I always keep an emery board in my bag, just in case a nail breaks.

Tôi luôn để một dũa **emery** trong túi, phòng khi móng tay bị gãy.

Those little black particles are actually emery, not dirt.

Những hạt đen nhỏ đó thực ra là **đá mài emery**, không phải bụi bẩn.