"emerges" in Vietnamese
Definition
Khi một người, vật, ý tưởng, hay tình huống xuất hiện ra ngoài, trở nên rõ ràng, biết đến hoặc quan trọng sau khi đã bị che giấu hoặc chưa rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả. Hay đi với các cụm như 'truth emerges', 'new leader emerges'. Hàm ý là trước đó còn ẩn giấu hoặc chưa rõ ràng.
Examples
The sun emerges from behind the clouds.
Mặt trời **xuất hiện** sau những đám mây.
A butterfly emerges from its cocoon.
Một con bướm **chui ra** khỏi kén.
A new problem emerges every day.
Mỗi ngày lại **xuất hiện** một vấn đề mới.
The truth always emerges in the end.
Sự thật cuối cùng luôn **lộ ra**.
A leader often emerges during hard times.
Trong lúc khó khăn, một người lãnh đạo thường **xuất hiện**.
It emerges that the rumors were false.
Hóa ra những tin đồn đó là sai.