아무 단어나 입력하세요!

"emerged" in Vietnamese

xuất hiệnnổi lênlộ ra

Definition

Diễn tả việc một người hoặc một điều gì đó xuất hiện từ nơi ẩn giấu hoặc trở nên nhìn thấy hay được biết đến. Cũng có thể chỉ sự phát triển hoặc trở nên quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc tin tức, phân tích, kèm theo các cụm như 'emerged from', 'emerged as', 'new evidence emerged'. Không dùng để chỉ sự sinh nở vật lý mà là sự xuất hiện hoặc phát triển.

Examples

A new leader emerged after the election.

Một lãnh đạo mới đã **xuất hiện** sau cuộc bầu cử.

The sun emerged from behind the clouds.

Mặt trời **lộ ra** sau những đám mây.

A problem emerged during the discussion.

Trong lúc thảo luận, một vấn đề đã **nổi lên**.

Several new ideas emerged as we brainstormed.

Nhiều ý tưởng mới đã **xuất hiện** khi chúng tôi cùng động não.

After months of research, the truth finally emerged.

Sau nhiều tháng nghiên cứu, sự thật cuối cùng đã **lộ ra**.

The company emerged stronger after the crisis.

Công ty đã **vượt qua** khủng hoảng mạnh mẽ hơn.