कोई भी शब्द लिखें!

"emerge" Vietnamese में

xuất hiệnlộ ra

परिभाषा

Một điều gì đó xuất hiện sau khi đã được che giấu hoặc chưa ai biết, hoặc một điều gì đó được hé lộ, biết đến.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'emerge' thường dùng trang trọng cho việc con người, sự kiện hoặc thông tin lộ diện, xuất hiện. Không dùng cho việc trẻ sơ sinh chào đời (dùng 'được sinh ra'). Hay gặp trong các thành ngữ như 'emerge from the shadows', 'a pattern emerges'.

उदाहरण

The sun emerged from behind the clouds.

Mặt trời **xuất hiện** từ phía sau những đám mây.

New problems began to emerge during the project.

Trong quá trình dự án, những vấn đề mới bắt đầu **xuất hiện**.

A rabbit emerged from the hole.

Một con thỏ **xuất hiện** từ chiếc hang.

It took a while for the truth to emerge.

Phải mất một thời gian sự thật mới **lộ ra**.

After the crisis, new leaders emerged in the community.

Sau khủng hoảng, những nhà lãnh đạo mới đã **xuất hiện** trong cộng đồng.

Sometimes creative ideas emerge when you least expect them.

Đôi khi những ý tưởng sáng tạo **xuất hiện** khi bạn không ngờ tới.