Type any word!

"embraced" in Vietnamese

ôm chặtđón nhận (ý tưởng/thay đổi)

Definition

'Embraced' có nghĩa là ôm ai đó thể hiện tình cảm hoặc sẵn sàng chấp nhận điều gì đó mới mẻ như ý tưởng hay sự thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả cho động tác ôm ai đó và nghĩa bóng như chấp nhận ý tưởng, thay đổi hay cơ hội mới. Thường gặp trong văn trang trọng khi nói về việc chấp nhận đổi mới.

Examples

She embraced her friend after not seeing him for years.

Cô ấy **ôm chặt** người bạn của mình sau nhiều năm không gặp.

He embraced the new job opportunity with excitement.

Anh ấy **đón nhận** cơ hội việc làm mới với sự hào hứng.

The teacher embraced new teaching methods.

Giáo viên **đón nhận** các phương pháp giảng dạy mới.

They finally embraced after the long flight delay.

Cuối cùng họ đã **ôm chặt** nhau sau chuyến bay bị hoãn lâu.

Our town quickly embraced the changes brought by technology.

Thị trấn của chúng tôi đã nhanh chóng **đón nhận** những thay đổi do công nghệ mang lại.

She embraced her cultural roots after living abroad for years.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy đã **đón nhận** lại nguồn gốc văn hóa của mình.