Type any word!

"embassy" in Vietnamese

đại sứ quán

Definition

Đại sứ quán là văn phòng và nơi ở chính thức của đại diện một nước tại nước khác, giúp thúc đẩy quan hệ ngoại giao và hỗ trợ công dân nước mình ở nước ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'đại sứ quán' thường đặt ở thủ đô và là cơ quan chính. Đừng nhầm với 'lãnh sự quán', vốn nhỏ hơn và có thể đặt ở thành phố khác; thường gặp: 'đi đến đại sứ quán', 'nhân viên đại sứ quán'.

Examples

I went to the embassy to renew my passport.

Tôi đã đến **đại sứ quán** để gia hạn hộ chiếu.

The embassy is near the city center.

**Đại sứ quán** nằm gần trung tâm thành phố.

She works at the French embassy.

Cô ấy làm việc ở **đại sứ quán** Pháp.

If you lose your passport abroad, call your embassy right away.

Nếu bạn mất hộ chiếu ở nước ngoài, hãy gọi cho **đại sứ quán** của bạn ngay.

There was a long line outside the embassy this morning.

Sáng nay có một hàng dài đứng bên ngoài **đại sứ quán**.

The embassy advised travelers to avoid that area.

**Đại sứ quán** đã khuyên du khách nên tránh khu vực đó.