Type any word!

"embarrassment" in Vietnamese

sự xấu hổsự bối rối

Definition

Cảm giác không thoải mái, ngượng ngùng hoặc xấu hổ, nhất là khi ở trước người khác; cũng dùng để chỉ điều gây ra cảm giác đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Một số cụm thường gặp là 'cause embarrassment', 'die of embarrassment', 'hide one's embarrassment'. Chỉ dùng 'embarrassment' là danh từ để chỉ cảm xúc hoặc nguyên nhân, không nhầm với tính từ 'embarrassing'.

Examples

He felt deep embarrassment after making a mistake in class.

Anh ấy cảm thấy **xấu hổ** sâu sắc sau khi mắc lỗi trong lớp.

Her face turned red from embarrassment.

Mặt cô ấy đỏ lên vì **xấu hổ**.

The joke caused some embarrassment among the guests.

Câu nói đùa đó đã gây ra chút **bối rối** cho khách mời.

You could see his embarrassment when everyone started laughing.

Có thể thấy rõ **sự xấu hổ** của anh ấy khi mọi người bắt đầu cười.

She tried to hide her embarrassment with a nervous laugh.

Cô ấy cố gắng che giấu **sự xấu hổ** bằng một tiếng cười ngượng nghịu.

Missing the bus was a small embarrassment compared to what happened later.

Việc lỡ xe buýt chỉ là một **sự bối rối** nhỏ so với những gì xảy ra sau đó.