Type any word!

"embarrass" in Vietnamese

làm xấu hổlàm bối rối

Definition

Khi khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc không thoải mái trước mặt người khác. Thường dùng để nói về tình huống gây mất mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng với tân ngữ: 'làm ai đó xấu hổ'. Ví dụ: 'That embarrassed me', 'Don't embarrass yourself'. 'Xấu hổ' là cảm xúc, còn 'làm xấu hổ' là nguyên nhân.

Examples

Please don't embarrass me in front of my friends.

Làm ơn đừng **làm tôi xấu hổ** trước mặt bạn bè tôi.

His joke did not embarrass her.

Câu đùa của anh ấy không **làm cô ấy xấu hổ**.

I didn't mean to embarrass you.

Tôi không cố ý **làm bạn xấu hổ**.

She always tells baby stories to embarrass her brother at family dinners.

Cô ấy luôn kể chuyện hồi bé để **làm anh trai xấu hổ** trong bữa ăn gia đình.

I'm not trying to embarrass you, but your shirt is inside out.

Tôi không cố **làm bạn xấu hổ**, nhưng áo của bạn đang mặc ngược.

He laughed it off instead of letting the mistake embarrass him.

Anh ấy chỉ cười cho qua, không để sai lầm đó **làm mình xấu hổ**.