Type any word!

"elvis" in Vietnamese

Elvis

Definition

Elvis là tên riêng nam, nổi tiếng nhất là Elvis Presley – nam ca sĩ và biểu tượng văn hóa người Mỹ. Thông thường khi nhắc đến 'Elvis' là nghĩ đến Presley.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ cái đầu luôn viết hoa: 'Elvis'. Khi nói 'Elvis' người nghe thường hiểu là Presley. Các cụm như 'giọng hát kiểu Elvis', 'người hóa trang thành Elvis' khá phổ biến.

Examples

My uncle loves Elvis.

Bác tôi rất yêu thích **Elvis**.

She has an Elvis poster in her room.

Cô ấy có một tấm poster **Elvis** trong phòng mình.

This song sounds like Elvis.

Bài hát này nghe giống **Elvis**.

He walked on stage dressed like Elvis, and the crowd went crazy.

Anh ấy bước lên sân khấu trong trang phục giống **Elvis**, và khán giả phát cuồng.

My dad still says nobody could perform like Elvis.

Bố tôi vẫn nói chưa ai biểu diễn hay như **Elvis**.

That singer is being called the Elvis of his generation.

Ca sĩ đó được gọi là **Elvis** của thế hệ mình.