"elusive" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó hoặc ai đó rất khó tìm, khó bắt, khó hiểu hoặc khó miêu tả.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho ý tưởng, người, hoặc vật khó chạm tới (như 'an elusive concept'). Chỉ những thứ ngoài tầm với hoặc khó xác định, phù hợp trong văn viết hoặc phong cách trang trọng.
Examples
The fox is an elusive animal.
Cáo là một loài vật rất **khó nắm bắt**.
Happiness can be elusive for some people.
Hạnh phúc có thể rất **khó nắm bắt** đối với một số người.
He found the answer to the puzzle very elusive.
Anh ấy thấy đáp án của câu đố đó rất **khó nắm bắt**.
That movie’s meaning is pretty elusive—I’m not sure I get it.
Ý nghĩa của bộ phim đó khá **khó hiểu**—tôi không chắc mình đã nắm được.
Success has been elusive for the team this year.
Thành công đã rất **khó đạt được** đối với đội năm nay.
True understanding can sometimes be elusive, even after years of study.
Đôi khi sự hiểu biết thực sự vẫn rất **khó đạt được**, dù đã học nhiều năm.