"eluded" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó hoặc ai đó bạn cố gắng đạt được nhưng không thể bắt, tìm thấy, hiểu hoặc đạt được, thì dùng từ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những thứ trừu tượng (như 'giấc ngủ', 'thành công') không đạt được, hoặc ai đó/động vật trốn thoát. Có phần trang trọng.
Examples
The thief eluded the police for weeks.
Tên trộm đã **lảng tránh** cảnh sát suốt nhiều tuần.
Sleep eluded me last night.
Đêm qua **giấc ngủ đã lảng tránh** tôi.
The answer eluded him during the test.
Trong lúc kiểm tra, **đáp án đã lảng tránh** anh ta.
Success has always eluded her despite her hard work.
Dù rất chăm chỉ, **thành công luôn lảng tránh** cô ấy.
He tried to explain, but the meaning eluded me.
Anh ấy cố giải thích nhưng ý nghĩa **không hiểu được đối với tôi**.
Every time I tried to catch the cat, it eluded me effortlessly.
Mỗi lần tôi muốn bắt con mèo, nó đều **lảng tránh tôi một cách dễ dàng**.