아무 단어나 입력하세요!

"eloquent" in Vietnamese

hùng biệnlưu loát

Definition

Diễn đạt ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng, hiệu quả và thường hay, nhất là khi nói hoặc viết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hùng biện' mang tính trang trọng, thường dùng để khen ngợi bài diễn văn hay văn viết. Không dùng cho giao tiếp bình thường mà để chỉ cách diễn đạt sâu sắc, ấn tượng.

Examples

She gave an eloquent speech at the ceremony.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **hùng biện** tại buổi lễ.

He is known for his eloquent writing style.

Anh ấy nổi tiếng với phong cách viết **hùng biện** của mình.

Her eloquent words moved everyone in the audience.

Những lời nói **hùng biện** của cô ấy đã lay động tất cả khán giả.

Even in silence, his eyes gave an eloquent message.

Ngay cả trong im lặng, đôi mắt anh ấy cũng truyền đi một thông điệp **hùng biện**.

She’s always so eloquent when she explains complicated ideas.

Cô ấy luôn rất **hùng biện** khi giải thích các ý tưởng phức tạp.

People were impressed by how eloquent he sounded under pressure.

Mọi người rất ấn tượng vì anh ấy vẫn **hùng biện** dù trong áp lực.