"eloped" in Vietnamese
Definition
Hai người yêu nhau bí mật bỏ đi để kết hôn, thường không có sự đồng ý của gia đình hay tổ chức lễ cưới lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các cặp đôi yêu nhau bí mật kết hôn; không dùng cho các mối quan hệ không phải lãng mạn. Hàm ý vội vàng, bí mật.
Examples
They eloped because their families did not approve.
Gia đình họ không đồng ý nên họ đã **bỏ trốn để kết hôn**.
My grandparents eloped when they were young.
Ông bà tôi đã **bỏ trốn để kết hôn** khi còn trẻ.
The couple eloped to avoid a big wedding.
Cặp đôi đã **bỏ trốn để kết hôn** để khỏi phải tổ chức đám cưới lớn.
Did you hear that Sam and Mia eloped last weekend?
Bạn nghe tin Sam và Mia **bỏ trốn để kết hôn** cuối tuần trước chưa?
People were shocked when they found out we had eloped.
Mọi người đã sốc khi biết chúng tôi đã **bỏ trốn để kết hôn**.
Instead of a traditional ceremony, they just eloped and sent everyone a postcard.
Thay vì làm lễ truyền thống, họ chỉ **bỏ trốn để kết hôn** rồi gửi bưu thiếp cho mọi người.