아무 단어나 입력하세요!

"elm" in Vietnamese

cây du

Definition

Cây du là một loại cây rụng lá cao, lá to, gỗ chắc, thường được trồng ở công viên hoặc dọc các con đường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây du' chủ yếu dùng trong lĩnh vực sinh học hoặc phát triển cảnh quan, như 'bệnh cây du Hà Lan', 'gỗ cây du',...

Examples

The park has many elm trees.

Công viên có nhiều cây **du**.

An elm can grow very tall.

Một cây **du** có thể mọc rất cao.

People use elm wood for furniture.

Người ta dùng gỗ **du** để làm đồ nội thất.

After the old elm fell in the storm, they planted a new tree.

Sau khi cây **du** già bị ngã trong cơn bão, họ đã trồng một cây mới.

There's a bench under the big elm where people love to sit and read.

Có một chiếc ghế dài dưới gốc **du** lớn, nơi mọi người thích ngồi đọc sách.

Dutch elm disease has killed many trees in the city.

Bệnh cây **du** Hà Lan đã làm chết nhiều cây trong thành phố.