Type any word!

"elite" in Vietnamese

tinh elitenhóm tinh hoa

Definition

Một nhóm người có năng lực, quyền lực hoặc thành tựu đặc biệt trong xã hội hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về nhóm nhỏ có vị trí đặc biệt, đôi khi bị xem là biệt lập hoặc không gần gũi. Dùng như danh từ hoặc tính từ ('vận động viên elite').

Examples

She trained hard to join the elite team.

Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để vào đội **elite**.

Only the elite have access to this club.

Chỉ những người thuộc **elite** mới được vào câu lạc bộ này.

He dreams of becoming an elite scientist.

Anh ấy mơ trở thành nhà khoa học **elite**.

The political elite often make decisions behind closed doors.

**Elite** chính trị thường đưa ra quyết định sau cánh cửa đóng kín.

These are shoes made for elite athletes.

Đây là đôi giày dành cho vận động viên **elite**.

It’s hard to break into the social elite if you weren’t born into it.

Nếu bạn không sinh ra trong tầng lớp **elite**, rất khó để gia nhập họ.