"eliminates" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoặc làm cho một thứ không còn tồn tại nữa. Thường dùng cho vấn đề, sai sót hoặc điều không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng, đặc biệt về giải quyết vấn đề, xóa lỗi, tối ưu hóa công việc ('eliminates waste', 'eliminates the need'). Không dùng cho việc loại bỏ ai đó một cách bạo lực.
Examples
This medicine eliminates pain quickly.
Thuốc này **xóa bỏ** đau nhanh chóng.
The air filter eliminates dust from the room.
Máy lọc không khí **loại bỏ** bụi trong phòng.
The teacher eliminates wrong answers from the list.
Giáo viên **loại bỏ** các câu trả lời sai khỏi danh sách.
Our company eliminates waste by recycling materials.
Công ty chúng tôi **loại bỏ** chất thải bằng cách tái chế vật liệu.
She eliminates stress by taking long walks every day.
Cô ấy **loại bỏ** căng thẳng bằng cách đi bộ dài mỗi ngày.
The new rule eliminates confusion for everyone.
Quy tắc mới **loại bỏ** sự nhầm lẫn cho mọi người.