"eliminated" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó hoặc ai đó đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi một quá trình, cuộc thi, hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'eliminated' dùng cho cả văn cảnh trang trọng và đời thường, thường nói về khỏi cuộc thi, lỗi hoặc nguy cơ bị loại trừ hoàn toàn. Thường đi với cụm như 'loại khỏi vòng', 'loại bỏ rủi ro', chú ý khác với 'removed' là không còn tồn tại nữa.
Examples
She was eliminated from the competition after the second round.
Cô ấy đã bị **loại bỏ** khỏi cuộc thi sau vòng hai.
The problem was finally eliminated by the new solution.
Vấn đề đã được **loại bỏ** hoàn toàn nhờ giải pháp mới.
All the errors were eliminated after the update.
Tất cả các lỗi đều đã được **loại bỏ** sau khi cập nhật.
I can’t believe we were eliminated so early from the playoffs.
Tôi không thể tin rằng đội mình bị **loại bỏ** khỏi vòng playoffs sớm như vậy.
They eliminated the need for paper forms by moving everything online.
Họ đã **loại bỏ** việc cần dùng mẫu đơn giấy bằng cách chuyển mọi thứ lên mạng.
After last night’s loss, our team was officially eliminated from the tournament.
Sau trận thua tối qua, đội chúng tôi đã chính thức bị **loại bỏ** khỏi giải đấu.