"eliminate" 的Vietnamese翻译
释义
Loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó để nó không còn tồn tại. Cũng dùng khi loại ai đó khỏi một cuộc thi hoặc quá trình.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, y tế: 'eliminate errors', 'eliminate waste'. Trong thể thao, nghĩa là bị loại khỏi cuộc thi. Mang sắc thái dứt điểm, triệt để hơn so với 'giảm bớt'.
例句
We need to eliminate the extra costs.
Chúng ta cần **loại bỏ** các chi phí dư thừa.
This soap helps eliminate bad smells.
Xà phòng này giúp **loại bỏ** mùi hôi.
Our team was eliminated in the first round.
Đội của chúng tôi đã bị **loại** ngay vòng đầu.
Let's eliminate the easy options first and focus on the real problem.
Hãy **loại bỏ** những lựa chọn dễ trước và tập trung vào vấn đề thực sự.
Cutting one meeting a week won't eliminate stress, but it might help.
Cắt bớt một cuộc họp mỗi tuần sẽ không **loại bỏ** hết căng thẳng, nhưng có thể sẽ giúp ích.
They were eliminated from the show right before the final.
Họ đã bị **loại** khỏi chương trình ngay trước trận chung kết.