Type any word!

"electromagnetic" in Vietnamese

điện từ

Definition

Liên quan đến cả điện và từ, ví dụ như ánh sáng, sóng radio hoặc tia X.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật như 'electromagnetic field', 'electromagnetic wave', 'electromagnetic spectrum'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Light is an electromagnetic wave.

Ánh sáng là một sóng **điện từ**.

An electromagnetic field is created by electric currents.

Trường **điện từ** được tạo ra bởi dòng điện.

Radio uses electromagnetic waves to send signals.

Radio sử dụng sóng **điện từ** để truyền tín hiệu.

X-rays are a type of electromagnetic radiation you can't see.

Tia X là một loại bức xạ **điện từ** mà bạn không thể nhìn thấy.

The electromagnetic spectrum includes everything from radio waves to gamma rays.

Phổ **điện từ** bao gồm tất cả các loại, từ sóng radio tới tia gamma.

Wi-Fi signals are actually just electromagnetic waves, like light.

Tín hiệu Wi-Fi thực ra chỉ là sóng **điện từ**, giống như ánh sáng.