"eldest" in Vietnamese
Definition
Chỉ người lớn tuổi nhất trong các anh chị em hoặc con cái trong một gia đình, thường là con đầu lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'eldest' hay dùng trong gia đình, không dùng với đồ vật hay động vật. Sắc thái trang trọng hơn so với 'oldest'.
Examples
My eldest brother lives in Canada.
Anh **cả** của tôi sống ở Canada.
She is the eldest of three sisters.
Cô ấy là **con cả** trong ba chị em.
Their eldest child just finished college.
**Con cả** của họ vừa tốt nghiệp đại học.
As the eldest, he had to take care of his siblings when their parents were away.
Là **con cả**, anh ấy phải chăm sóc các em khi bố mẹ vắng nhà.
People often expect the eldest to be more responsible.
Mọi người thường kỳ vọng **con cả** sẽ có trách nhiệm hơn.
Is Anna your eldest or do you have an older child?
Anna là **con cả** của bạn hay bạn còn có con lớn hơn nữa?