"elder" in Vietnamese
Definition
Người lớn tuổi hơn người khác, thường được tôn trọng vì tuổi tác, kinh nghiệm hoặc vị trí trong gia đình hay cộng đồng. Cũng có thể chỉ đơn giản là người lớn tuổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh gia đình hoặc cộng đồng: 'my elder brother', 'các bậc tiền bối'. Thể hiện sự tôn trọng hơn so với 'người già' thông thường.
Examples
My elder sister lives in Delhi.
Chị **lớn** của tôi sống ở Delhi.
We should listen to our elders.
Chúng ta nên lắng nghe các **trưởng lão**.
The village elder gave us advice.
**Trưởng lão** của làng đã cho chúng tôi lời khuyên.
Ask your elder brother if he can help us move this table.
Hỏi **anh trai lớn** của bạn xem anh ấy có thể giúp chúng ta chuyển cái bàn này không.
In our town, the elders still lead many important ceremonies.
Ở thị trấn chúng tôi, các **trưởng lão** vẫn điều hành nhiều nghi lễ quan trọng.
She was always close to her elder aunt, who told the best stories.
Cô ấy luôn gần gũi với **dì lớn** của mình, người kể những câu chuyện hay nhất.