Type any word!

"elbows" in Vietnamese

khuỷu tay

Definition

Khuỷu tay là khớp ở giữa cánh tay giúp bạn gập tay lại. "Khuỷu tay" là dạng số nhiều của "khuỷu tay".

Usage Notes (Vietnamese)

"Elbows" thường dùng ở dạng số nhiều; chỉ bộ phận trên cánh tay hoặc trong cụm như "elbow room" (không gian). Cụm thường gặp: "sharp elbows" (tính quyết đoán), "rest your elbows". Không nhầm với "knee" (đầu gối).

Examples

Bend your elbows to lift the weight.

Gập **khuỷu tay** lại để nâng tạ.

She rested her elbows on the table.

Cô ấy chống **khuỷu tay** lên bàn.

He has bruises on both elbows.

Anh ấy bị bầm cả hai **khuỷu tay**.

Don’t put your elbows on the dinner table—it's bad manners.

Đừng đặt **khuỷu tay** lên bàn ăn, đó là bất lịch sự.

People were pushing past with their elbows to get to the front.

Mọi người chen lấn bằng **khuỷu tay** để lên phía trước.

My sweater is worn out at the elbows from leaning on my desk all day.

Áo len của tôi bị mòn ở phần **khuỷu tay** do tỳ lên bàn cả ngày.