"elastic" in Vietnamese
Definition
Dây thun là vật liệu có thể kéo dãn và trở lại hình dạng ban đầu. Từ này cũng có nghĩa là dễ thay đổi hoặc thích nghi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dây thun' thường để chỉ loại vật có thể kéo giãn như trong quần áo hoặc buộc tóc. Tính từ 'co giãn' dùng chính cho vật thể vật lý. Nghĩa bóng như 'elastic rules' nói về sự linh hoạt.
Examples
The waist of these pants is made of elastic.
Phần lưng quần này làm bằng **dây thun**.
This material is very elastic.
Chất liệu này rất **co giãn**.
Can you give me an elastic for my hair?
Bạn cho mình mượn một **dây thun** buộc tóc được không?
The rules here are pretty elastic, so just do your best.
Các quy tắc ở đây khá **co giãn**, bạn cứ làm hết sức mình là được.
I lost the elastic from my notebook and now the pages keep opening.
Tôi mất **dây thun** của sổ tay nên các trang cứ bung ra.
These shoes are super comfortable because they have an elastic strap.
Đôi giày này rất thoải mái vì có dây **thun**.