Введите любое слово!

"elaborate" in Vietnamese

giải thích chi tiết (verb)công phutỉ mỉ (adjective)

Definition

Nói rõ, giải thích kỹ càng về một vấn đề; hoặc để chỉ điều gì đó được làm rất cầu kỳ, chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ hay dùng khi yêu cầu ai nói rõ hơn, như 'Can you elaborate?'. Tính từ dùng trong văn cảnh trang trọng để mô tả thứ gì đó cầu kỳ, nhiều chi tiết. 'Elaborate on' là giải thích thêm về điểm nào đó.

Examples

Can you elaborate on your answer?

Bạn có thể **giải thích chi tiết** về câu trả lời của mình không?

The cake was very elaborate, with many decorations.

Chiếc bánh rất **công phu**, có nhiều trang trí.

She gave an elaborate explanation of the process.

Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích **tỉ mỉ** về quá trình.

I wish he didn’t elaborate so much—it made the meeting longer.

Ước gì anh ấy đừng **giải thích chi tiết** quá—điều đó làm cuộc họp dài thêm.

Their costumes were so elaborate that everyone stopped to look.

Bộ trang phục của họ quá **cầu kỳ** nên ai cũng dừng lại ngắm.

Let me elaborate a bit on what I just said.

Để tôi **giải thích chi tiết** một chút về điều vừa nói.